khắc ảnh

khắc ảnh

Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập khắc ảnh từ thế kỷ 19.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bản in hình ảnh được tạo ra bằng kỹ thuật khắc: "khắc ảnh" chỉ một bức tranh hoặc hình ảnh được tạo ra bằng cách khắc các đường nét lên bề mặt (như kim loại, gỗ, đá) để in lên giấy hoặc vật liệu khác.
    • Kỹ thuật tạo hình ảnh bằng cách khắc: "khắc ảnh" cũng dùng để chỉ quy trình hoặc phương pháp nghệ thuật sử dụng các công cụ khắc để tạo ra hình ảnh.
  2. Danh từ (nghề nghiệp):

    • Người thợ chuyên làm công việc khắc ảnh: "khắc ảnh" có thể dùng để chỉ người thợ thực hiện kỹ thuật này (thường gọi là "thợ khắc ảnh").
dụ sử dụng
  • Danh từ (bản in):

    • Bức khắc ảnh này được làm từ thế kỷ 19. (Bức in hình ảnh bằng kỹ thuật khắc này niên đại từ thế kỷ 19.)
    • Ông ấy sưu tầm nhiều khắc ảnh cổ điển. (Ông ấy thu thập nhiều bản in hình ảnh bằng kỹ thuật khắc từ thời xưa.)
  • Danh từ (kỹ thuật):

    • Khắc ảnh một nghệ thuật đòi hỏi sự tỉ mỉ. (Kỹ thuật tạo hình ảnh bằng cách khắc đòi hỏi sự chính xác kiên nhẫn.)
  • Danh từ (nghề nghiệp):

    • Anh ấy làm nghề khắc ảnh từ khi còn trẻ. (Anh ấy thợ chuyên tạo hình ảnh bằng kỹ thuật khắc từ khi còn trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khắc ảnh quang học": thuật ngữ chỉ kỹ thuật in ảnh bằng ánh sáng thông qua bản khắc (photogravure).

    • Kỹ thuật khắc ảnh quang học cho phép tái tạo ảnh chụp với độ chi tiết cao. (Kỹ thuật photogravure giúp in ảnh chụp với độ chính xác cao.)
  • "thợ khắc ảnh": người chuyên thực hiện công việc khắc ảnh.

    • Thợ khắc ảnh cần tay nghề cao để tạo ra những đường nét sắc sảo. (Người thợ khắc ảnh cần kỹ năng điêu luyện để tạo ra các đường nét tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Khắc (động từ): hành động tạo hình, chữ hoặc hoa văn trên bề mặt cứng bằng dụng cụ sắc.

    • Anh ấy khắc tên mình lên cây. (Anh ấy dùng dao khắc tên lên thân cây.)
  • Ảnh (danh từ): hình ảnh, bức tranh hoặc bức chụp.

    • Bức ảnh này rất đẹp. (Bức hình này chất lượng cao.)
  • Khắc gỗ (danh từ): kỹ thuật khắc hình ảnh lên bề mặt gỗ để in.

    • Khắc gỗ một hình thức nghệ thuật truyền thống. (Kỹ thuật in từ bản khắc gỗ nghệ thuật cổ truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Bản khắc: bản in hoặc bề mặt chứa hình ảnh được tạo ra bằng cách khắc.
  • Khắc in: quy trình tạo hình ảnh bằng cách khắc in.
  • Photogravure (từ mượn tiếng Pháp): kỹ thuật in ảnh bằng bản khắc quang học.
Thành ngữ liên quan
  • Khắc ảnh tinh xảo: chỉ bức khắc ảnh độ chi tiết kỹ thuật cao.
    • Bức khắc ảnh tinh xảo này được trưng bày trong bảo tàng. (Bức in hình ảnh bằng kỹ thuật khắc độ chính xác cao này được triển lãm tại bảo tàng.)